chung chung

chung chung

Bài phát biểu của anh ấy rất chung chung, không đề cập đến giải pháp cụ thể nào.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mơ hồ, không cụ thể, không rõ ràng: Dùng để chỉ những điều được nói hoặc viết ra một cách thiếu chi tiết, không đi vào nội dung cụ thể, khiến người nghe khó hiểu hoặc khó nắm bắt được ý chính xác.
    • Chỉ mang tính tổng quát, đại khái: Ám chỉ những ý kiến, nhận xét chỉ dừng lạibề ngoài, không đề cập đến những điểm riêng biệt, đặc thù.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài phát biểu của anh ấy rất chung chung, không đề cập đến giải pháp cụ thể nào.
    • Đừng đưa ra nhận xét chung chung kiểu "cần cố gắng hơn", hãy chỉ ra những điểm cần sửa cụ thể.
    • Lời hứa của công ty còn quá chung chung, chưa thời hạn hay cam kết rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói chung chung": Cách nói chỉ mang tính chất tổng quát, không đi vào chi tiết.

    • Khi được hỏi về kế hoạch, anh ta chỉ trả lời nói chung chung về việc "sẽ phát triển trong tương lai".
  • "Chung chung, đại khái": Cụm từ nhấn mạnh tính chất không chi tiết, chỉ ước lược.

    • Anh ấy giải thích vấn đề một cách chung chung, đại khái khiến tôi vẫn chưa hiểu .
  • "Một câu trả lời chung chung": Câu trả lời né tránh, không trực tiếp hoặc không cung cấp thông tin hữu ích.

    • Phát ngôn viên chỉ đưa ra một câu trả lời chung chung trước những chất vấn của báo giới.
Biến thể từ gần giống
  • Chung (tính từ): tính chất cùng , cùng thuộc về nhiều đối tượng ( dụ: , ). Khác với "chung chung" ở chỗ "chung" thể hiện sự chia sẻ, cộng đồng, không mang nghĩa mơ hồ.
  • Mơ hồ (tính từ): Không rõ ràng, khó phân biệt hoặc nhận thức. Gần nghĩa với "chung chung" nhưng thường thiên về cảm nhận giác quan hoặc ý niệm trừu tượng hơn.
  • Đại khái (tính từ/phó từ): Ở mức độ gần đúng, tóm tắt, không đi vào chi tiết. Có thể dùng kết hợp với "chung chung" để nhấn mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Mập mờ: Không rõ ràng, có thể hiểu theo nhiều cách, thường hàm ý cố ý che giấu.
  • Không cụ thể: Thiếu những chi tiết, dữ liệu hoặc dụ rõ ràng.
  • Vu vơ: Không tập trung vào chủ đề chính, lan man (thường dùng cho lời nói, suy nghĩ).
Từ trái nghĩa
  • Cụ thể: chi tiết rõ ràng, minh bạch.
  • Rõ ràng: Dễ hiểu, dễ nhận thấy, không gây nghi ngờ.
  • Chi tiết: đầy đủ các phần, các mặt nhỏ của vấn đề.
  • Đích danh: Chỉ đúng vào một đối tượng, sự việc nào đó.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "chung chung" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê bình hoặc chỉ ra sự thiếu sót khi một ý kiến, lời nói không đủ rõ ràng thuyết phục.
  • Ngữ cảnh: Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, phê bình, tranh luận hoặc khi yêu cầu sự chính xác, minh bạch.
  • Kết hợp từ: Hay đi kèm với các danh từ như .